Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “膑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bìn

膑: biến thể của 髕|髌[bin4]

Từ vựng
膑刑bìn xíng

膑刑: nhổ bỏ xương bánh chè (hình phạt)

Cụm từ
孙膑兵法Sūn Bìn Bīng fǎ

孙膑兵法: Binh pháp Tôn Tẫn

Cụm từ
孙膑Sūn Bìn

孙膑: Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Cụm từ