Kết quả tra từ “膂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膂lǚ
膂: xương sống; sức mạnh
膂力lǚ lì
膂力: sức mạnh; sức mạnh cơ thể; cơ bắp