Kết quả tra từ “膀大腰圆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
膀大腰圆bǎng dà yāo yuán
膀大腰圆: cao lớn và mạnh mẽ; vạm vỡ; đô con