Kết quả tra từ “腻歪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腻歪nì wai
腻歪: (về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ; biến thể của 膩味|腻味[ni4 wei5]