Kết quả tra từ “腺病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腺病xiàn bìng
腺病: chứng bệnh tuyến
腺病毒xiàn bìng dú
腺病毒: adenovirus