Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腺体”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
腺体xiàn tǐ

腺体: tuyến

Cụm từ
杜氏腺体Dù shì xiàn tǐ

杜氏腺体: tuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)

Cụm từ