Kết quả tra từ “腺体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腺体xiàn tǐ
腺体: tuyến
杜氏腺体Dù shì xiàn tǐ
杜氏腺体: tuyến Dufour (sản xuất hormone sinh dục cái ở ong)