Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腹黑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
腹黑fù hēi

腹黑: (lóng) bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác; hai mặt

Cụm từ
白腹黑啄木鸟bái fù hēi zhuó mù niǎo

白腹黑啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến bụng trắng (Dryocopus javensis)

Cụm từ