Kết quả tra từ “腹黑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹黑fù hēi
腹黑: (lóng) bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác; hai mặt
白腹黑啄木鸟bái fù hēi zhuó mù niǎo
白腹黑啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến bụng trắng (Dryocopus javensis)