Kết quả tra từ “腹部”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹部fù bù
腹部: bụng; phần bụng; hông
腹部绞痛fù bù jiǎo tòng
腹部绞痛: đau quặn bụng
下腹部xià fù bù
下腹部: vùng bụng dưới