Kết quả tra từ “腹足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹足fù zú
腹足: thân mềm chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)
腹足纲fù zú gāng
腹足纲: lớp chân bụng (lớp động vật thân mềm bao gồm ốc sên)