Kết quả tra từ “腹带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腹带fù dài
腹带: đai bụng
三角腹带sān jiǎo fù dài
三角腹带: dụng cụ bảo vệ thể thao