Kết quả tra từ “腰斩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腰斩yāo zhǎn
腰斩: chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi; giảm mạnh; chấm dứt; ngừng lại