Kết quả tra từ “腰封”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腰封yāo fēng
腰封: thắt lưng rộng; dải đeo; (đóng gói) dải giấy quanh sách hoặc sản phẩm khác