Kết quả tra từ “腮帮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腮帮sāi bāng
腮帮: má; phần thân trên (của giày)
腮帮子sāi bāng zi
腮帮子: má