Kết quả tra từ “腓肠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腓肠féi cháng
腓肠: bắp chân
腓肠肌féi cháng jī
腓肠肌: cơ bắp chân; cơ bụng chân