Kết quả tra từ “腓尼基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腓尼基Féi ní jī
腓尼基: Phoenicia, nền văn minh cổ dọc bờ biển Địa Trung Hải