Kết quả tra từ “腐蚀性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐蚀性fǔ shí xìng
腐蚀性: (nghĩa đen và bóng) ăn mòn; tính ăn mòn
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐蚀性: (nghĩa đen và bóng) ăn mòn; tính ăn mòn