Kết quả tra từ “腐臭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐臭fǔ chòu
腐臭: mùi thối; hôi thối; mục nát
嗳气腐臭ǎi qì fǔ chòu
嗳气腐臭: ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)