Kết quả cho “腐臭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mùi thối; hôi thối; mục nát
ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mùi thối; hôi thối; mục nát
ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)