Kết quả tra từ “腐化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腐化fǔ huà
腐化: mục nát; phân hủy; trở nên tham nhũng
贪汙腐化tān wū fǔ huà
贪汙腐化: tham nhũng