Kết quả tra từ “腊肉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腊肉là ròu
腊肉: thịt muối; thịt xông khói
老腊肉lǎo là ròu
老腊肉: (khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt