Kết quả tra từ “腊月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腊月Là yuè
腊月: tháng Chạp âm lịch
残冬腊月cán dōng là yuè
残冬腊月: ngày cuối năm âm lịch