Kết quả tra từ “脸红筋涨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸红筋涨liǎn hóng jīn zhǎng
脸红筋涨: đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)