Kết quả tra từ “脸形”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脸形liǎn xíng
脸形: biến thể của 臉型|脸型, hình dạng khuôn mặt; tướng mạo