Kết quả tra từ “脱钩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱钩tuō gōu
脱钩: cắt đứt quan hệ; ngắt kết nối; không còn liên lạc