Kết quả cho “脱逃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bỏ trốn; trốn thoát
xem 臨陣退縮|临阵退缩[lin2 zhen4 tui4 suo1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bỏ trốn; trốn thoát
xem 臨陣退縮|临阵退缩[lin2 zhen4 tui4 suo1]