Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脱逃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脱逃
tuō táo

bỏ trốn; trốn thoát

Cụm từ
临阵脱逃
lín zhèn tuō táo

xem 臨陣退縮|临阵退缩[lin2 zhen4 tui4 suo1]

Cụm từ