Kết quả tra từ “脱逃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱逃tuō táo
脱逃: bỏ trốn; trốn thoát
临阵脱逃lín zhèn tuō táo
临阵脱逃: xem 臨陣退縮|临阵退缩[lin2 zhen4 tui4 suo1]