Kết quả tra từ “脚步”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脚步jiǎo bù
脚步: bước chân; bước
站稳脚步zhàn wěn jiǎo bù
站稳脚步: có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định
放慢脚步fàng màn jiǎo bù
放慢脚步: giảm nhịp độ; làm chậm lại