Kết quả tra từ “脑电图”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑电图nǎo diàn tú
脑电图: điện não đồ (EEG)
脑电图版nǎo diàn tú bǎn
脑电图版: điện não đồ (EEG)