Kết quả tra từ “脑汁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑汁nǎo zhī
脑汁: chất xám
绞脑汁jiǎo nǎo zhī
绞脑汁: vắt óc suy nghĩ
绞尽脑汁jiǎo jìn nǎo zhī
绞尽脑汁: vắt óc suy nghĩ