Kết quả tra từ “脐装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脐装qí zhuāng
脐装: áo hở bụng
露脐装lòu qí zhuāng
露脐装: áo hở rốn (trang phục)