Kết quả tra từ “脏脏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脏脏zāng zāng
脏脏: bẩn
脏脏包zāng zāng bāo
脏脏包: bánh ngọt nhân sô cô la và phủ bột ca cao