Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脊梁骨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脊梁骨jǐ liang gǔ

脊梁骨: xương sống

Cụm từ
戳脊梁骨chuō jǐ liang gǔ

戳脊梁骨: chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng

Cụm từ