Kết quả tra từ “脊梁骨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊梁骨jǐ liang gǔ
脊梁骨: xương sống
戳脊梁骨chuō jǐ liang gǔ
戳脊梁骨: chỉ trích sau lưng; nói xấu sau lưng