Kết quả tra từ “脉络膜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脉络膜mài luò mó
脉络膜: màng mạch (lớp mạch của nhãn cầu giữa võng mạc và củng mạc)