Kết quả tra từ “脂肪酸”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脂肪酸zhī fáng suān
脂肪酸: axit béo
饱和脂肪酸bǎo hé zhī fáng suān
饱和脂肪酸: axit béo bão hòa (SFA)
多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān
多元不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa đa
反式脂肪酸fǎn shì zhī fáng suān
反式脂肪酸: xem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]
不饱和脂肪酸bù bǎo hé zhī fáng suān
不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa