Kết quả tra từ “能手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
能手néng shǒu
能手: chuyên gia
智能手机zhì néng shǒu jī
智能手机: điện thoại thông minh