Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胸臆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胸臆xiōng yì

胸臆: cảm xúc bên trong; điều sâu trong lòng một người

Cụm từ
直抒胸臆zhí shū xiōng yì

直抒胸臆: nói lên suy nghĩ của mình

Cụm từ
倾吐胸臆qīng tǔ xiōng yì

倾吐胸臆: trút bầu tâm sự

Cụm từ