Kết quả tra từ “胸有城府”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸有城府xiōng yǒu chéng fǔ
胸有城府: cách suy nghĩ thâm thúy (thành ngữ); khó đoán; sâu sắc và khôn ngoan