Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胸中”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胸中xiōng zhōng

胸中: tâm trí của một người

Cụm từ
胸中无数xiōng zhōng wú shù

胸中无数: xem 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]

Cụm từ