Kết quả tra từ “胸中”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胸中xiōng zhōng
胸中: tâm trí của một người
胸中无数xiōng zhōng wú shù
胸中无数: xem 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]