Kết quả tra từ “胶带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胶带jiāo dài
胶带: băng dính; băng từ
宽胶带kuān jiāo dài
宽胶带: băng keo dán ống