Kết quả tra từ “胭脂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胭脂yān zhī
胭脂: phấn hồng
胭脂鱼yān zhī yú
胭脂鱼: cá mập vằn cao Trung Quốc (Myxocyprinus asiaticus)
胭脂虫yān zhī chóng
胭脂虫: con côn trùng son đỏ