Kết quả tra từ “胬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胬nǔ
胬: dùng trong 胬肉[nu3 rou4]
胬肉nǔ ròu
胬肉: mộng thịt (y học)
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胬: dùng trong 胬肉[nu3 rou4]
胬肉: mộng thịt (y học)