Kết quả tra từ “胡麻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡麻hú má
胡麻: mè; (thực vật) lanh; hạt lanh
胡麻籽hú má zǐ
胡麻籽: hạt mè