Kết quả tra từ “胡耀邦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡耀邦Hú Yào bāng
胡耀邦: Hu Yaobang (1915-1989), chính trị gia Trung Quốc