Kết quả tra từ “胡瓜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡瓜hú guā
胡瓜: dưa chuột
胡瓜鱼hú guā yú
胡瓜鱼: cá ốt me (họ Osmeridae)