Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胡琴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
胡琴hú qin

胡琴: họ đàn nhị Trung Quốc, có hộp âm bằng gỗ bọc da rắn và cung bằng tre với dây cung bằng lông đuôi ngựa

Cụm từ
胡琴儿hú qín r

胡琴儿: biến thể er hoá của 胡琴[hu2 qin2]

Cụm từ