Kết quả tra từ “胡思乱想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡思乱想hú sī luàn xiǎng
胡思乱想: mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa