Kết quả tra từ “胡志明市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡志明市Hú Zhì míng Shì
胡志明市: Thành phố Hồ Chí Minh, còn gọi là Sài Gòn, Việt Nam