Kết quả tra từ “胡姬花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡姬花hú jī huā
胡姬花: Vanda Miss Joaquim (hoa lan lai), quốc hoa của Singapore