Kết quả tra từ “胡天”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡天Hú tiān
胡天: Hỏa giáo (Zoroastrianism)
胡天胡帝hú tiān hú dì
胡天胡帝: với tất cả sự uy nghi của một hoàng đế (thành ngữ); liều lĩnh; không chừng mực