Kết quả tra từ “胡吹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡吹hú chuī
胡吹: khoác lác quá mức
胡吹乱捧hú chuī luàn pěng
胡吹乱捧: ngưỡng mộ bừa bãi (thành ngữ)