Kết quả tra từ “胡佳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胡佳Hú Jiā
胡佳: Hu Jia (1973-), nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến Trung Quốc