Kết quả tra từ “胜之不武”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜之不武shèng zhī bù wǔ
胜之不武: (ví von) đánh trận một chiều; có lợi thế không công bằng trong cuộc thi